Điều Khiển (Controls)

Điều Khiển (Controls) trong Naraka: Bladepoint cho phép người chơi tùy chỉnh phím bấm nhằm phù hợp với lối chơi cá nhân. Hệ thống điều khiển được chia thành ba nhóm chính: Di chuyển, Chiến đấu và Hệ thống.

Di chuyển (Movement)

Tiến lên (Forwards)

Cho phép nhân vật di chuyển về phía trước.

Lùi lại (Back)

Cho phép nhân vật di chuyển về phía sau.

Sang trái (Left)

Cho phép nhân vật di chuyển sang trái.

Sang phải (Right)

Cho phép nhân vật di chuyển sang phải.

Nhảy (Jump)

Cho phép nhân vật thực hiện nhiều kiểu nhảy khác nhau:

  • Nhảy chạm (Tap Jump): Nhấn nhanh phím nhảy để thực hiện cú nhảy ngắn và nhanh.

  • Nhảy giữ (Hold Jump): Giữ phím nhảy để thực hiện cú nhảy cao và xa hơn.

  • Nhảy đôi (Double Jump): Nhấn phím nhảy hai lần liên tiếp để thực hiện nhảy hai lần trên không.

Né tránh (Dodge)

Cho phép nhân vật né tránh với khung bất tử (i-frame) bảo vệ.

  • Né chạm (Tap Dodge): Nhấn nhanh phím né để thực hiện cú né dài, có nhiều i-frame.

  • Né giữ (Hold Dodge): Giữ phím né để thực hiện cú né ngắn và nhanh, có ít i-frame hơn.

Lưu ý: Né chạm có độ trễ hoạt ảnh ở cuối chiêu (animation lock), khiến người chơi dễ bị phản công. Né giữ có quãng né ngắn hơn nhưng không gặp tình trạng này.

Ngồi (Crouch)

Cho phép nhân vật ngồi xuống.
Nếu đang chạy, nhấn phím sẽ kích hoạt trượt (Slide).

Đi bộ (Walk)

Cho phép nhân vật di chuyển chậm.
Khi giữ phím này và đứng gần tường hoặc vật thể môi trường, người chơi có thể kích hoạt tương tác ẩn nấp (Spy Interaction).

Chiến đấu (Battle)

Đánh ngang (Horizontal Strike)

Thực hiện đòn tấn công ngang tương ứng với loại vũ khí đang cầm.

Đòn đánh ngang thường khó trúng mục tiêu đang ngồi hoặc nhảy.

Đánh dọc (Vertical Strike)

Thực hiện đòn tấn công dọc tương ứng với loại vũ khí đang cầm.

Đòn đánh dọc dễ trúng mục tiêu đang ngồi hoặc nhảy, nhưng dễ hụt khi đối phương né ngang.

Vũ khí chính (Primary Weapon)

Trang bị vũ khí ở ô chính.

Vũ khí phụ (Secondary Weapon)

Trang bị vũ khí ở ô phụ.

Thay đổi trang bị (Replace Equipment)

Giữ phím để sắp xếp kho vũ khí và thay đổi giữa ô vũ khí chính và phụ.

Thu vũ khí (Sheath Weapon)

Cất vũ khí đang cầm, cho phép chiến đấu bằng tay không.

Sử dụng thuốc hồi máu (Use Meds)

Sử dụng Quả Hồi Phục hoặc Quả Hồi Phục II.

Sử dụng vật phẩm giáp (Use Items)

Sử dụng Bột Giáp hoặc Bột Giáp II.

Móc leo (Grappling Hook)

Ngắm và bắn móc leo, hoặc bắn ngay lập tức tùy theo cài đặt điều khiển.

Kỹ năng (Skill)

Kích hoạt kỹ năng nhân vật.

Tuyệt kỹ (Ultimate)

Kích hoạt Tuyệt kỹ của nhân vật.

Khóa mục tiêu (Lock)

Khóa mục tiêu vào kẻ địch, hỗ trợ tự động nhắm.

Camera tự do (Free Camera)

Chuyển sang chế độ camera tự do.

Sửa vũ khí (Repair Weapon)

Sử dụng Bộ Sửa Vũ Khí để sửa chữa vũ khí đang cầm.

Bùa Nguyệt Diệt (Moonbane Charm)

Ngắm trên bản đồ và ném Bùa Nguyệt Diệt, mua từ Thương Nhân Hư Không (Rift Dealer).

Phản đòn nhanh (Quick Counter)

Thực hiện phản đòn nhanh khi đối thủ tung đòn tích lực.

Hệ thống (System)

Bản đồ (Map)

Mở bản đồ hiện tại.

Đánh dấu / Biểu cảm (Mark / Emotes)

  • Nhấn: Đánh dấu vật phẩm, kẻ địch hoặc vị trí.

  • Giữ: Mở vòng biểu cảm và bánh xe giao tiếp.

Nhặt đồ (Pick Up)

Nhặt vũ khí, vật phẩm tiêu hao và tương tác với các yếu tố môi trường.

Túi đồ (Bag)

Mở túi đồ.

Thông tin nhân vật (Hero Info)

Mở giao diện Thông Tin Nhân Vật.